Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay (lưng) đi
そむける - 「背ける」|=quay mặt đi mà khóc|+ 顔を背けて泣く
* Từ tham khảo/words other:
-
quay lưng lại
-
quay lưng về
-
quay mặt về
-
quay mặt về hướng nam
-
quay mặt về phía
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay (lưng) đi
* Từ tham khảo/words other:
- quay lưng lại
- quay lưng về
- quay mặt về
- quay mặt về hướng nam
- quay mặt về phía