| quạt thông gió | かんきせん - 「換気扇」|=công tắc quạt thông gió.|+ 換気扇スイッチ|=bật quạt thông gió|+ 換気扇を回した|=Đừng bật quạt thông gió chạy suốt như thế|+ 換気扇をつけっ放しにするな|=Việc lau chùi, vệ sinh quạt thông gió rất là vất vả|+ 換気扇の掃除をするのは大変だ|=Quạt thông gió điện động|+ 電動換気扇|=Quạt thông gió chân không|+ 真空換気扇 |
* Từ tham khảo/words other:
- quạt trần
- quạt tròn
- quay
- quây
- quầy