| quay | うつる - 「写る」|=おれる - 「折れる」|=かいてん - 「回転する」|=Trái đất quay xung quanh mặt trời.|+ 地球は太陽のまわりを回転する。|=くる - 「繰る」|=ねじる - 「捻じる」|=まわる - 「回る」|=Trái đất quay quanh mặt trời.|+ 地球は太陽を〜。|=こま - 「独楽」|=bảo tàng con quay Nhật bản|+ 日本独楽(こま)博物館|=tiếng của con quay|+ 独楽音 |
* Từ tham khảo/words other:
- quây
- quầy
- quấy
- quầy ba
- quay bài