Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quanh
ぐるり - 「周」 - [CHU]|=Trong vùng xung quanh|+ 内周|=Toàn bộ vùng xung quanh|+ 全周|=adぐるりと|=anh ta đã buộc một cái dây thừng quanh hòn đá|+ 彼は岩をロープでぐるりと縛った|=nhìn xung quanh|+ ぐるりと見回す
* Từ tham khảo/words other:
-
quanh co
-
quanh đây
-
quanh năm ad
-
quanh quẩn
-
quanh Uruguay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quanh
* Từ tham khảo/words other:
- quanh co
- quanh đây
- quanh năm ad
- quanh quẩn
- quanh Uruguay