Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quanh đây
このへん - 「この辺」 - [BIÊN]|=cẩn thận đấy vì tôi thường hay đặt bẫy chuột ở quanh đây|+ 気を付けろ。この辺でよくネズミ捕りをやってるから
* Từ tham khảo/words other:
-
quanh năm ad
-
quanh quẩn
-
quanh Uruguay
-
quát
-
quạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quanh đây
* Từ tham khảo/words other:
- quanh năm ad
- quanh quẩn
- quanh Uruguay
- quát
- quạt