Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quặng vàng
きんかい - 「金塊」|=thỏi vàng tự nhiên|+ 天然の金塊|=phá vỡ kỷ lục Guiness về thỏi vàng lớn nhất thế giới|+ 世界最大の金塊のギネス記録を破る|=nhập lậu vàng thỏi|+ 金塊の密輸|=quặng vàng nhỏ|+ 小さな金塊
* Từ tham khảo/words other:
-
quang vinh
-
quẳng xuống
-
quanh
-
quanh co
-
quanh đây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quặng vàng
* Từ tham khảo/words other:
- quang vinh
- quẳng xuống
- quanh
- quanh co
- quanh đây