Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quang minh
こうめい - 「公明」|=làm việc gì một cách quang minh chính đại|+ 公明正大にやる|=hành vi quang minh chính đại|+ 公明正大な行為|=cuộc chiến không quang minh chính đại|+ 公明正大でない戦い|=こうめい - 「公明」
* Từ tham khảo/words other:
-
quang phổ
-
quầng sáng điện hoa
-
quầng sáng mặt trời
-
quặng sắt
-
quặng sắt từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quang minh
* Từ tham khảo/words other:
- quang phổ
- quầng sáng điện hoa
- quầng sáng mặt trời
- quặng sắt
- quặng sắt từ