Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quặng sắt
てっこう - 「鉄鉱」|=てっこうせき - 「鉄鉱石」 - [THIẾT KHOÁNG THẠCH]|=quặng sắt chất lượng thấp|+ 質の悪い鉄鉱石|=quặng sắt dùng làm nguyên liệu|+ 原料鉄鉱石
* Từ tham khảo/words other:
-
quặng sắt từ
-
quặng thô
-
quang trị liệu pháp
-
quảng trường
-
quặng từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quặng sắt
* Từ tham khảo/words other:
- quặng sắt từ
- quặng thô
- quang trị liệu pháp
- quảng trường
- quặng từ