Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quang trị liệu pháp
こうせんりょうほう - 「光線療法」 - [QUANG TUYẾN LIỆU PHÁP]|=quang trị liệu pháp điện tử|+ 電気光線療法|=hiệp hội quang trị liệu pháp Nhật Bản|+ 日本光線療法協会
* Từ tham khảo/words other:
-
quảng trường
-
quặng từ
-
quặng uranium
-
quặng vàng
-
quang vinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quang trị liệu pháp
* Từ tham khảo/words other:
- quảng trường
- quặng từ
- quặng uranium
- quặng vàng
- quang vinh