Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quán rượu
いざかや - 「居酒屋」|=uống ở quán rượu cả đêm sẽ mất khoảng bao nhiêu tiền nhỉ ?|+ 居酒屋では、一晩でどれくらいかかるのかな|=quán rượu thuộc kinh tế hộ gia đình|+ 家族経営の居酒屋|=quán rượu được trang trí rất đẹp|+ きれいに飾られた居酒屋|=さかや - 「酒屋」|=パブ
* Từ tham khảo/words other:
-
quan sát
-
quan sát mà không hành động
-
quan sát viên
-
quan sĩ
-
quân sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quán rượu
* Từ tham khảo/words other:
- quan sát
- quan sát mà không hành động
- quan sát viên
- quan sĩ
- quân sĩ