Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan sát mà không hành động
たなあげ - 「棚上げする」|=Tạm ngừng việc tranh chấp lãnh thổ xung quanh ~|+ 〜をめぐる領有権問題を棚上げする
* Từ tham khảo/words other:
-
quan sát viên
-
quan sĩ
-
quân sĩ
-
quần sịp
-
quần sooc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan sát mà không hành động
* Từ tham khảo/words other:
- quan sát viên
- quan sĩ
- quân sĩ
- quần sịp
- quần sooc