Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quản đốc
かんとく - 「監督」|=quản đốc tại hiện trường giám sát người lao động Mỹ|+ アフリカ人労働者の現場監督|=フォアマン
* Từ tham khảo/words other:
-
quân đội
-
quân đội của vua
-
quân đội của vua (Nhật)
-
quân đội nhân dân
-
quân đội Nhật Bản .
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quản đốc
* Từ tham khảo/words other:
- quân đội
- quân đội của vua
- quân đội của vua (Nhật)
- quân đội nhân dân
- quân đội Nhật Bản .