Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân đội nhân dân
じんみんぐんたい - 「人民軍隊」
* Từ tham khảo/words other:
-
quân đội Nhật Bản .
-
quân đồng minh
-
quân dự bị
-
quân du kích
-
quần đùi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân đội nhân dân
* Từ tham khảo/words other:
- quân đội Nhật Bản .
- quân đồng minh
- quân dự bị
- quân du kích
- quần đùi