Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân du kích
ゲリラ|=tấn công biệt động du kích|+ ゲリラ・コマンド攻撃|=cùng tập luyện trong trại quân du kích|+ ゲリラ・キャンプで一緒に訓練をする
* Từ tham khảo/words other:
-
quần đùi
-
quần đùi bó sát
-
quần đùi bó thể thao của nam giới
-
quần đùi lót của phụ nữ
-
quân dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân du kích
* Từ tham khảo/words other:
- quần đùi
- quần đùi bó sát
- quần đùi bó thể thao của nam giới
- quần đùi lót của phụ nữ
- quân dụng