Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân dụng
ぐんじゅひん - 「軍需品」|=sản xuất đồ quân dụng|+ 軍需品の生産|=mua đồ quân dụng|+ 軍需品の購入
* Từ tham khảo/words other:
-
quán dụng ngữ
-
quản gia
-
quân giặc
-
quán giải khát
-
quần gin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân dụng
* Từ tham khảo/words other:
- quán dụng ngữ
- quản gia
- quân giặc
- quán giải khát
- quần gin