| quán giải khát | カフェテリア|=em có thể gặp chị lúc bốn giờ ngày mai ở quán giải khát được không?|+ 明日の4時にカフェテリアで会えない|=quán giải khát nhỏ xinh xắn gần ~|+ 〜の近くにあるこぢんまりとしたカフェテリア|=きっさてん - 「喫茶店」|=chờ tôi ở quán giải khát nhé|+ 喫茶店で私を待ってて|=gọi một tách cà phê ở quán giải khát|+ 喫茶店でコーヒーを1杯頼む|=gặp và trò chuyện vui vẻ với ai ở quán giải khát|+ 喫茶店で(人)と会って雑談する|=có một quán giải khát trên nóc của tòa nhà này|+ このビルのてっぺんには喫茶店がある|=quán giải khát ở góc phố|+ 街角にある喫茶店|=quán giải khát kín đáo|+ くつろげる喫茶|=quán giải khát mà ai vẫn thường đến|+ (人)がよく行った喫茶店 |
* Từ tham khảo/words other:
- quần gin
- quân giới
- quân hàm
- quán hàng
- quân hậu (trong cờ vua)