Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quán hàng
ろてん - 「露店」|=Tập trung xung quanh cửa hàng bán xúc xích kẹp thịt|+ ホット・ドッグの露店の周りに集まる|=Người bán rong bán rất nhiều đồ trong quầy hàng trên vỉa hè nhỏ bé của mình|+ その行商人は粗末な露店でいろいろなものを売っていた
* Từ tham khảo/words other:
-
quân hậu (trong cờ vua)
-
quân hậu trong cờ vua
-
quan hệ
-
quan hệ đến
-
quan hệ đối tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quán hàng
* Từ tham khảo/words other:
- quân hậu (trong cờ vua)
- quân hậu trong cờ vua
- quan hệ
- quan hệ đến
- quan hệ đối tác