Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan hệ đến
かんけいする - 「関係する」|=bông là loại vật tư có quan hệ tới quốc kế dân sinh|+ 綿花は民族の生活に関係する重要な物資
* Từ tham khảo/words other:
-
quan hệ đối tác
-
quan hệ hàng xóm láng giềng
-
quan hệ hàng xóm tốt đẹp
-
quan hệ hỗ trợ lẫn nhau
-
quan hệ ngoại giao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan hệ đến
* Từ tham khảo/words other:
- quan hệ đối tác
- quan hệ hàng xóm láng giềng
- quan hệ hàng xóm tốt đẹp
- quan hệ hỗ trợ lẫn nhau
- quan hệ ngoại giao