Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quán dụng ngữ
かんようく - 「慣用句」|=quán dụng ngữ động từ|+ 動詞慣用句
* Từ tham khảo/words other:
-
quản gia
-
quân giặc
-
quán giải khát
-
quần gin
-
quân giới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quán dụng ngữ
* Từ tham khảo/words other:
- quản gia
- quân giặc
- quán giải khát
- quần gin
- quân giới