| quần đùi | ショーツ|=ショートパンツ|=ズボンした - 「ズボン下」|=Quần đùi dùng cho phái nữ.|+ 女性用のズボン下|=Quần đùi sử dụng cho mùa đông|+ ズボン下〔冬用の〕|=Mặc 1 chiếc quần đùi|+ ズボン下1着|=たんぱん - 「短パン」|=quần đùi được cắt từ cái quần jeans.|+ ジーンズを切って作った短パン|=Anh phải mặc quần áo cho thật phù hợp. Mặc quần đùi vào chùa là bị cấm đấy.|+ あなたはふさわしい服装をしなくてはいけません。短パンは寺院内で禁止されているから。|=トランクス|=はんずぼん - 「半ズボン」|=パンツ|=ブリーフ |
* Từ tham khảo/words other:
- quần đùi bó sát
- quần đùi bó thể thao của nam giới
- quần đùi lót của phụ nữ
- quân dụng
- quán dụng ngữ