| quan chức | おえらがた - 「お偉方」|=tiếp cận với các quan chức trong giới chính trị|+ 政界のお偉方に接近する|=かんり - 「官吏」|=quan chức chính phủ|+ 政府の官吏|=quan chức cấp cao|+ 高級官吏|=かんりょう - 「官僚」|=bị khống chế bởi các quan chức|+ 官僚に支配される|=mối quan hệ giữa các quan chức và các nhà chính trị gia|+ 官僚と政治家との関係|=các quan chức trong các cơ quan chính quyền trung ương|+ 中央官庁の官僚|=quan chức trong ngành tài chính|+ 大蔵官僚 |
* Từ tham khảo/words other:
- quan chức cao cấp
- quan chức cấp cao
- quần chúng
- quân cờ
- quân cờ gô