Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quần chúng
アマ|=đẩy mạnh hoạt động văn hóa quần chúng|+ アマチュアの文化活動を高める|=アマチュア|=ぐんしゅう - 「群衆」|=ぐんしゅう - 「群集」|=たいしゅう - 「大衆」|=quần chúng lao động|+ 労働大衆|=ばんにん - 「万人」 - [VẠN NHÂN]|=hướng về quần chúng|+ 万人向き|=ピープル
* Từ tham khảo/words other:
-
quân cờ
-
quân cờ gô
-
quần cộc
-
quần cụt
-
quần dài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quần chúng
* Từ tham khảo/words other:
- quân cờ
- quân cờ gô
- quần cộc
- quần cụt
- quần dài