Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân chủ
くんしゅ - 「君主」|=sự tàn nhẫn của chế độ quân chủ chuyên chế|+ 残忍な専制君主|=sức mạnh quân chủ|+ 強力な君主|=quân chủ của các nước đạo Hồi|+ イスラム教国の君主
* Từ tham khảo/words other:
-
quan chức
-
quan chức cao cấp
-
quan chức cấp cao
-
quần chúng
-
quân cờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân chủ
* Từ tham khảo/words other:
- quan chức
- quan chức cao cấp
- quan chức cấp cao
- quần chúng
- quân cờ