Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân bị
ぐんび - 「軍備」|=quân trang đang được chuẩn bị|+ 軍備が整って|=quân bị hay cuộc sống|+ 軍備か生活か|=quân bị của hải quân|+ 陸海の軍備|=dư thừa quân bị|+ 過剰軍備
* Từ tham khảo/words other:
-
quần bò
-
quần bơi
-
quán cà phê
-
quan cận thần
-
quân cảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân bị
* Từ tham khảo/words other:
- quần bò
- quần bơi
- quán cà phê
- quan cận thần
- quân cảng