Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân cảng
ぐんこう - 「軍港」|=Cảng biển quân sự của Karlskrona.|+ カールスクローナの軍港
* Từ tham khảo/words other:
-
quản chế
-
quấn chỉ
-
quân chính qui
-
quân chủ
-
quan chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân cảng
* Từ tham khảo/words other:
- quản chế
- quấn chỉ
- quân chính qui
- quân chủ
- quan chức