Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quản chế
かんせい - 「管制」|=cảnh báo và quản chế hàng không|+ 航空・警戒管制|=quản lý khu vực cần quản chế|+ 管制区管制|=とりしまる - 「取り締まる」|=quản chế những hành động trái pháp luật xảy ra|+ 〜が関与する非合法活動を厳しく取り締まる
* Từ tham khảo/words other:
-
quấn chỉ
-
quân chính qui
-
quân chủ
-
quan chức
-
quan chức cao cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quản chế
* Từ tham khảo/words other:
- quấn chỉ
- quân chính qui
- quân chủ
- quan chức
- quan chức cao cấp