Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quàn áo mùa hè
なつふく - 「夏服」
* Từ tham khảo/words other:
-
quần áo ngoài
-
quần áo ngủ
-
quần áo nhật bản
-
quần áo nịt của diễn viên múa ba lê
-
quần áo phi hành gia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quàn áo mùa hè
* Từ tham khảo/words other:
- quần áo ngoài
- quần áo ngủ
- quần áo nhật bản
- quần áo nịt của diễn viên múa ba lê
- quần áo phi hành gia