Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quần áo ngủ
ねまき - 「寝巻」|=ねまき - 「寝間着」|=Pajamas trở nên phổ biến hơn váy ngủ|+ パジャマは寝間着よりも一般的になった|=Tôi ra mở cửa trong bộ quần áo ngủ|+ 私は寝間着姿で戸口に応対に出た|=パジャマ
* Từ tham khảo/words other:
-
quần áo nhật bản
-
quần áo nịt của diễn viên múa ba lê
-
quần áo phi hành gia
-
quần áo phụ nữ
-
quần áo phụ nữ cao cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quần áo ngủ
* Từ tham khảo/words other:
- quần áo nhật bản
- quần áo nịt của diễn viên múa ba lê
- quần áo phi hành gia
- quần áo phụ nữ
- quần áo phụ nữ cao cấp