Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quần áo may sẵn
きせいふく - 「既製服」|=ngành công nghiệp trang phục may sẵn (quần áo may sẵn)|+ 既製服産業|=quần áo may sẵn giá rẻ|+ 安物の既製服屋|=thời trang quần áo may sẵn|+ 既製服ファッション|=tôi chỉ mua quần áo may sẵn|+ 私は既製服しか買わない
* Từ tham khảo/words other:
-
quấn áo may sẵn
-
quần áo mùa đông
-
quàn áo mùa hè
-
quần áo ngoài
-
quần áo ngủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quần áo may sẵn
* Từ tham khảo/words other:
- quấn áo may sẵn
- quần áo mùa đông
- quàn áo mùa hè
- quần áo ngoài
- quần áo ngủ