Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá độ
かど - 「過度」|=tiêu tiền bừa bãi (quá độ)|+ 過度にお金を使うこと|=gây áp lực quá độ|+ 過度の圧力をかける
* Từ tham khảo/words other:
-
qua đời
-
quả đồi
-
qua đời đột ngột
-
quả đu đủ
-
quả dứa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá độ
* Từ tham khảo/words other:
- qua đời
- quả đồi
- qua đời đột ngột
- quả đu đủ
- quả dứa