Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả đồi
おか - 「丘」|=quả đồi với cảnh quan tuyệt đẹp|+ 見晴らしの良い丘|=ngọn đồi mọc lún phún những ngọn cỏ mùa xuân|+ 夏草の茂る丘|=ngọn đồi nơi thường chơi trò trượt tuyết|+ そり滑りに絶好の丘|=nhìn thấy quả đồi nhỏ qua làn sương|+ はるかかなたにぼんやりと見える小高い丘
* Từ tham khảo/words other:
-
qua đời đột ngột
-
quả đu đủ
-
quả dứa
-
quả dưa chuột
-
quả dưa hấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả đồi
* Từ tham khảo/words other:
- qua đời đột ngột
- quả đu đủ
- quả dứa
- quả dưa chuột
- quả dưa hấu