Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả bầu xanh
あおびょうたん - 「青瓢箪」 - [THANH * *]
* Từ tham khảo/words other:
-
quả bí ngô
-
quà biếu
-
quả bóng
-
quả bóng bầu dục
-
quả bóng hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả bầu xanh
* Từ tham khảo/words other:
- quả bí ngô
- quà biếu
- quả bóng
- quả bóng bầu dục
- quả bóng hơi