Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương tiện truyền thông về quảng cáo
こうこくばいたい - 「広告媒体」 - [QUẢNG CÁO MÔI THỂ]|=có giá trị là phương tiện truyền thông về quảng cáo.|+ 広告媒体としての価値
* Từ tham khảo/words other:
-
phương trình
-
Phương trình bậc cao
-
phương trình bậc hai
-
phương trình (toán học) với hai ẩn số .
-
phương trình vi phân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương tiện truyền thông về quảng cáo
* Từ tham khảo/words other:
- phương trình
- Phương trình bậc cao
- phương trình bậc hai
- phương trình (toán học) với hai ẩn số .
- phương trình vi phân