Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương trình bậc hai
にじほうていしき - 「二次方程式」 - [NHỊ THỨ PHƯƠNG TRÌNH THỨC]
* Từ tham khảo/words other:
-
phương trình (toán học) với hai ẩn số .
-
phương trình vi phân
-
phương trời
-
phương trượng
-
phương vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương trình bậc hai
* Từ tham khảo/words other:
- phương trình (toán học) với hai ẩn số .
- phương trình vi phân
- phương trời
- phương trượng
- phương vị