Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương tiện trả tiền
しはらいしゅだん - 「支払手段」
* Từ tham khảo/words other:
-
phương tiện truyền thông
-
phương tiện truyền thông đại chúng
-
phương tiện truyền thông điện tử
-
phương tiện truyền thông mới
-
phương tiện truyền thông về quảng cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương tiện trả tiền
* Từ tham khảo/words other:
- phương tiện truyền thông
- phương tiện truyền thông đại chúng
- phương tiện truyền thông điện tử
- phương tiện truyền thông mới
- phương tiện truyền thông về quảng cáo