Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương tiện truyền thông điện tử
でんしメディア - 「電子メディア」 - [ĐIỆN TỬ]|=Quyền lợi về phương tiện truyền thông điện tử|+ 電子メディア上の権利|=Lý luận của Mcluhan - tính khả năng của phương tiện truyền thông điện tử|+ マクルーハン理論−−電子メディアの可能性
* Từ tham khảo/words other:
-
phương tiện truyền thông mới
-
phương tiện truyền thông về quảng cáo
-
phương trình
-
Phương trình bậc cao
-
phương trình bậc hai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương tiện truyền thông điện tử
* Từ tham khảo/words other:
- phương tiện truyền thông mới
- phương tiện truyền thông về quảng cáo
- phương trình
- Phương trình bậc cao
- phương trình bậc hai