Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương tiện sản xuất
せいさんしゅだん - 「生産手段」
* Từ tham khảo/words other:
-
phương tiện thanh toán tiền mặt quốc tế
-
phương tiện trả tiền
-
phương tiện truyền thông
-
phương tiện truyền thông đại chúng
-
phương tiện truyền thông điện tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương tiện sản xuất
* Từ tham khảo/words other:
- phương tiện thanh toán tiền mặt quốc tế
- phương tiện trả tiền
- phương tiện truyền thông
- phương tiện truyền thông đại chúng
- phương tiện truyền thông điện tử