Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương pháp nấu ăn
クッキング|=ý tưởng về phương pháp nấu ăn|+ クッキング・アイデア|=にかた - 「煮方」 - [CHỬ PHƯƠNG]|=nấu/ chế biến không đúng cách|+ それは煮方が悪いからです.
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp nội bộ
-
phương pháp phân phối
-
phương pháp tránh thai
-
phương pháp trị liệu
-
phương pháp trị liệu bằng chất đồng vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương pháp nấu ăn
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp nội bộ
- phương pháp phân phối
- phương pháp tránh thai
- phương pháp trị liệu
- phương pháp trị liệu bằng chất đồng vị