Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương diện khác
いちめん - 「一面」|=một phương diện khác của vấn đề, sự việc|+ 他の一面(物事の)|=ためん - 「他面」|=nhìn từ phương diện khác|+ 多面から見る
* Từ tham khảo/words other:
-
phương diện kinh tế
-
phương Đông
-
phương Đông và phương Tây
-
phương dược
-
phương giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương diện khác
* Từ tham khảo/words other:
- phương diện kinh tế
- phương Đông
- phương Đông và phương Tây
- phương dược
- phương giác