Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương giác
ほうがく - 「方角」
* Từ tham khảo/words other:
-
phương hại
-
phượng hoàng
-
phường hội
-
phường hội buôn bán
-
phương hướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương giác
* Từ tham khảo/words other:
- phương hại
- phượng hoàng
- phường hội
- phường hội buôn bán
- phương hướng