Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phục thiện
ぜんこうをつむ - 「善行を積む」
* Từ tham khảo/words other:
-
phúc thọ
-
phục thuốc
-
phục trang
-
phúc trời ban
-
phục tùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phục thiện
* Từ tham khảo/words other:
- phúc thọ
- phục thuốc
- phục trang
- phúc trời ban
- phục tùng