Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phục trang
ふくそう - 「服装」|=Trang phục không phù hợp trong hoàn cảnh này.|+ その場にふさわしくない服装|=Trang phục của thời kỳ này.|+ その時代の服装
* Từ tham khảo/words other:
-
phúc trời ban
-
phục tùng
-
phục tùng mệnh lệnh
-
phúc và họa
-
phục vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phục trang
* Từ tham khảo/words other:
- phúc trời ban
- phục tùng
- phục tùng mệnh lệnh
- phúc và họa
- phục vị