Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phúc lợi xã hội
しゃかいふくし - 「社会福祉」
* Từ tham khảo/words other:
-
phúc lợi y tế
-
phúc mạc
-
phục nguyên
-
phúc phận
-
phục sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phúc lợi xã hội
* Từ tham khảo/words other:
- phúc lợi y tế
- phúc mạc
- phục nguyên
- phúc phận
- phục sinh