| phúc lợi y tế | ふくりこうせい - 「福利厚生」 - [PHÚC LỢI HẬU SINH]|=Các nhân viên phải có đủ tư cách để tham gia vào chương trình phúc lợi y tế.|+ 正社員には福利厚生制度を利用できる資格を付与しなければならない|=Một bữa ăn miễn phí là phúc lợi cho các công nhân và không trừ vào lương tháng.|+ 食事の無償供与は、通常は福利厚生として扱われ、賃金とはならない。 |
* Từ tham khảo/words other:
- phúc mạc
- phục nguyên
- phúc phận
- phục sinh
- phức số