Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phúc âm
バイブル|=ふくいん - 「福音」|=Truyền bá đạo Phúc âm|+ 福音の伝道|=Trở thành người dị giáo theo sách phúc âm|+ 福音によって人は異教徒になる。
* Từ tham khảo/words other:
-
phúc bẩm
-
phục binh
-
phức cảm
-
phức cảm tự ti
-
phức cảm tự ti (tâm lý học)
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phúc âm
* Từ tham khảo/words other:
- phúc bẩm
- phục binh
- phức cảm
- phức cảm tự ti
- phức cảm tự ti (tâm lý học)