Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phục binh
ふくへい - 「伏兵」|=まちぶせする - 「待伏せする」
* Từ tham khảo/words other:
-
phức cảm
-
phức cảm tự ti
-
phức cảm tự ti (tâm lý học)
-
phức cảm tự tôn
-
phục chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phục binh
* Từ tham khảo/words other:
- phức cảm
- phức cảm tự ti
- phức cảm tự ti (tâm lý học)
- phức cảm tự tôn
- phục chế