Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều phương diện
たかく - 「多角」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều sắc
-
nhiều thịt
-
nhỉ int
-
nhím
-
nhìn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiều phương diện
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều sắc
- nhiều thịt
- nhỉ int
- nhím
- nhìn