Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệt độ ổn định
こうおん - 「恒温」 - [HẰNG ÔN]|=Két nước có nhiệt độ ổn định|+ 恒温槽|=Phòng có nhiệt độ ổn định|+ 恒温室|=Với nhiệt độ và độ ẩm ổn định|+ 恒温恒湿の
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệt độ thấp
-
nhiệt độ thích hợp
-
nhiệt độ xuống
-
nhiệt đới
-
nhiệt động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiệt độ ổn định
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệt độ thấp
- nhiệt độ thích hợp
- nhiệt độ xuống
- nhiệt đới
- nhiệt động