Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệt độ thấp
ていおん - 「低温」|=Mùa hè năm nay nhiệt độ thấp một cách không bình thường|+ 今年の夏は異常な低温だった。
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệt độ thích hợp
-
nhiệt độ xuống
-
nhiệt đới
-
nhiệt động
-
nhiệt động học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiệt độ thấp
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệt độ thích hợp
- nhiệt độ xuống
- nhiệt đới
- nhiệt động
- nhiệt động học