Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhèo nhò ad
がみがみ|=Lèo nhà lèo nhèo (nhèo nhò suốt thôi). Điếc tai quá. Im mồm đi một tí có được không|+ ガミガミ、ガミガミうるさいな。ちっとは黙っていたらどうだ。|=Nói nhèo nhò (lèo nhèo)|+ がみがみ言う
* Từ tham khảo/words other:
-
nheo nhóc
-
nhẽo ad
-
nhét
-
nhét chặt
-
nhét tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhèo nhò ad
* Từ tham khảo/words other:
- nheo nhóc
- nhẽo ad
- nhét
- nhét chặt
- nhét tiền